Skip to main content

Command Palette

Search for a command to run...

What is AI Agent

Published
5 min readView as Markdown

AI Agent

Agents là các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) có khả năng sử dụng các công cụ bên ngoài, chẳng hạn như API, cơ sở dữ liệu hoặc công cụ tìm kiếm, để mở rộng phạm vi thông tin mà chúng có thể truy cập. Điều này giúp chúng cải thiện khả năng giải quyết vấn đề bằng cách:

  • Truy xuất thông tin mới nhất: Vì LLM chỉ có kiến thức đến thời điểm nó được huấn luyện, nên việc kết nối với các nguồn dữ liệu bên ngoài giúp nó cập nhật thông tin mới nhất.

  • Tương tác với môi trường thực tế: Thay vì chỉ trả lời dựa trên dữ liệu đã học, các agent có thể thực hiện hành động, gọi API, tìm kiếm dữ liệu, hoặc cập nhật thông tin trong hệ thống.

  • Giải quyết bài toán phức tạp hơn: Các tác vụ như phân tích dữ liệu tài chính, lập trình, hoặc xử lý ngôn ngữ tự nhiên chuyên sâu có thể yêu cầu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, và các agent có thể tự động hóa quy trình này.

Ví dụ: Một LLM có thể hoạt động như một AI assistant tài chính bằng cách truy vấn dữ liệu thị trường từ API chứng khoán, phân tích xu hướng, và đưa ra gợi ý đầu tư dựa trên thông tin mới nhất.

Planning: The Brain of the Agent

Cốt lõi bất kỳ AI agent hiệu quả nào là khả năng lập kế hoạch, được hỗ trợ bởi các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs). Các LLM cung cấp một số chức năng lập kế hoạch quan trọng, bao gồm:

  1. Task decomposition through chain-of-thought reasoning
  • LLM có thể chia một nhiệm vụ phức tạp thành nhiều bước nhỏ, giúp quá trình giải quyết trở nên có hệ thống hơn.

  • Ví dụ: Để viết một bài báo, AI có thể xác định các bước như nghiên cứu, lập dàn ý, viết nháp và chỉnh sửa.

  1. Self-reflection on past actions and information
  • AI có thể xem xét lại quyết định trước đó để cải thiện chiến lược trong tương lai.

  • Ví dụ: Nếu một bot giao dịch tài chính nhận thấy một quyết định đầu tư không hiệu quả, nó có thể điều chỉnh thuật toán dự đoán.

  1. Adaptive learning to improve future decisions
  • AI có thể điều chỉnh kế hoạch dựa trên dữ liệu mới hoặc phản hồi từ môi trường.

  • Ví dụ: Một trợ lý AI quản lý lịch trình có thể học từ thói quen người dùng để đưa ra gợi ý phù hợp hơn theo thời gian.

  1. Critical analysis of current progress
  • AI có thể đánh giá hiệu suất của mình và xác định điểm cần cải thiện.

  • Ví dụ: Một chatbot hỗ trợ khách hàng có thể tự điều chỉnh cách phản hồi nếu nhận thấy tỷ lệ hài lòng giảm.

Tool Utilization: Extending the Agent's Capabilities

Thành phần quan trọng thứ hai của một AI agent là khả năng kết nối với các công cụ bên ngoài. Một agent được thiết kế tốt không chỉ cần quyền truy cập vào nhiều công cụ mà còn phải hiểu khi nàocách sử dụng chúng một cách hợp lý. Các công cụ phổ biến mà AI agent có thể sử dụng:

Code interpreters & execution environments

  • Giúp agent thực thi mã nguồn trong các ngôn ngữ lập trình như Python, Java...

  • Ví dụ: Một AI hỗ trợ lập trình có thể tự động chạy đoạn code để kiểm tra lỗi và tối ưu hóa thuật toán.

Web search & scraping utilities

  • Giúp AI truy xuất thông tin thời gian thực từ Internet.

  • Ví dụ: Một chatbot tài chính có thể tra cứu giá cổ phiếu mới nhất để đưa ra khuyến nghị đầu tư.

Mathematical calculators

  • Giúp AI xử lý các phép toán phức tạp một cách chính xác.

  • Ví dụ: Một trợ lý AI trong lĩnh vực khoa học có thể tính toán xác suất hoặc phân tích dữ liệu thống kê.

Image generation systems

  • Giúp AI tạo ra hình ảnh từ văn bản mô tả.

  • Ví dụ: Một AI thiết kế có thể tạo ra concept art dựa trên yêu cầu của người dùng.

Memory Systems: Retaining and Utilizing Information

Thành phần quan trọng thứ ba của một AI agent là Memory Systems, cho phép lưu trữ và truy xuất thông tin để cải thiện hiệu suất theo thời gian. Bộ nhớ của AI agent có hai dạng chính:

Bộ nhớ ngắn hạn (Short-term / Working Memory)

🔹 Chức năng chính:

  • Hoạt động như một bộ đệm tạm thời để xử lý ngữ cảnh ngay lập tức.

  • Cho phép học trong ngữ cảnh (in-context learning), giúp AI duy trì mạch logic trong một phiên làm việc.

  • Đủ mạnh để hoàn thành hầu hết các nhiệm vụ đơn lẻ mà không cần truy xuất dữ liệu từ bên ngoài.

🔹 Ứng dụng:

  • Khi AI chatbot duy trì cuộc trò chuyện, bộ nhớ ngắn hạn giúp nó nhớ nội dung trước đó để phản hồi mạch lạc hơn.

  • Trong lập trình, AI có thể nhớ đoạn code mà người dùng đã nhập và cung cấp phản hồi phù hợp mà không cần hỏi lại.

Bộ nhớ dài hạn (Long-term Memory)

🔹 Chức năng chính:

  • Được triển khai thông qua các kho lưu trữ vector (vector stores), giúp lưu trữ thông tin để truy xuất nhanh chóng.

  • Hữu ích cho các tác vụ yêu cầu truy cập dữ liệu trong quá khứ.

  • Ít được triển khai hơn so với bộ nhớ ngắn hạn nhưng có thể đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống AI tương lai.

🔹 Ứng dụng:

  • Một AI trợ lý cá nhân có thể nhớ sở thích của người dùng để đưa ra đề xuất chính xác hơn theo thời gian.

  • AI hỗ trợ khách hàng có thể lưu trữ lịch sử tương tác để cung cấp phản hồi cá nhân hóa.

  • AI quản lý dự án có thể lưu trữ thông tin về các dự án trước đây để tối ưu hóa quy trình làm việc.

More from this blog

TAN THANH

24 posts